THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI

MẶT HÀNG

ĐVT

GIÁ

TĂNG () GIẢM (-)
SO VỚI TUẦN TRƯỚC

Gạo 100% B Thái Lan

USD/Tấn FOB

385

 

Gạo 25% tấm Thái Lan

"

364

 

Gạo 25% tấm Ấn Độ

"

 

 

Đường trắng Luân Đôn

"

418,2

-33,20

Cà phê Robusta London

"

1991

86,00

Cà phê Arabica Brazil

USD /bao 60kg

147,35

-6,20

Cà phê Arabica Newyork

Uscent/Lb

125,75

-2,80

Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ 

INR/100kg

 

 

Cao su RSS3 Thái Lan

THB/kg

60,8

-17,10

Dầu thô Newyork

USD/thùng

45,72

-5,64

Khí đốt thiên nhiên, London,

USD/thùng

 

 

Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay

USD/thùng

60,20

-4,20

Karosene Singapore giao ngay

USD/thùng

57,70

-6,38

Vàng Hongkong

USD/ounce

1285,10

28,17

Lãi suất LIBOR 3 tháng

1,221

0,0234

Lãi suất SIBOR 3 tháng

%

0,99683

0,0030

Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD

JPY/USD

   

 

CHF/USD

   

 

GBP/USD

   

 

EUR/USD

   

THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN

Điểm

 

 

- Newyork (Nasdaq)

"

6297,38

134,36

- London (FISE 100)

"

7478,62

-64.036,28

- Frankfurt (Xetra DAX)

"

12672,49

29,62

- Tokyo (Nikkie 225)

"

19988,33

152,01

- Hongkong (Hang Seng)

"

26027,44

396